Sau sáp nhập với tỉnh Bình Phước, tỉnh Đồng Nai (mới) sở hữu hệ tài nguyên du lịch đa dạng bậc nhất Đông Nam Bộ. Tuy nhiên, nghiên cứu định lượng bằng phương pháp Urban Network Analysis của nhóm tác giả thuộc Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) và cộng sự cho thấy sự phát triển du lịch đang bị “kéo lệch” bởi chênh lệch hạ tầng, khi các vùng giàu tài nguyên phía Bắc vẫn nằm ngoài dòng chảy du lịch chính. Bài toán đặt ra không còn là tiềm năng, mà là khả năng kết nối để biến tiềm năng thành giá trị kinh tế bền vững, đồng thời cung cấp một trường hợp điển hình (case study) cho các địa phương đang đối mặt với bài toán phân hóa không gian trong phát triển du lịch.
Bối cảnh phát triển: Tiềm năng lớn nhưng phân hóa không gian rõ rệt
Trong bối cảnh tái cấu trúc không gian phát triển sau sáp nhập, Đồng Nai nổi lên như một cực tăng trưởng mới của vùng Đông Nam Bộ với lợi thế hội tụ nhiều loại hình tài nguyên du lịch. Từ hệ sinh thái rừng - hồ quy mô lớn, các di sản văn hóa - lịch sử cách mạng, đến động lực mới từ sân bay quốc tế Long Thành, địa phương được định hướng phát triển thành một trung tâm du lịch đa dạng, kết hợp sinh thái, nghỉ dưỡng, đô thị và MICE (mô hình du lịch kết hợp hội thảo, hội nghị, khen thưởng, sự kiện).
Tuy nhiên, thực tế phát triển lại cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các vùng. Hoạt động du lịch hiện nay chủ yếu tập trung tại khu vực phía Nam, nơi có kết nối thuận lợi với TP. Hồ Chí Minh và các trục hạ tầng chính. Trong khi đó, các vùng phía Bắc - nơi tập trung nhiều tài nguyên sinh thái và văn hóa bản địa vẫn chưa thu hút được dòng khách tương xứng. Những điểm đến như Bù Gia Mập, núi Bà Rá - Thác Mơ, Sóc Bom Bo hay Tà Thiết dù giàu giá trị nhưng vẫn chưa hình thành được sức hút thị trường rõ nét, dẫn đến thời gian lưu trú ngắn và mức chi tiêu thấp.
Cách tiếp cận nghiên cứu: Đo lường khả năng tiếp cận bằng dữ liệu
Để lý giải nguyên nhân của sự phân hóa này, nghiên cứu sử dụng phương pháp Urban Network Analysis (UNA) nhằm đo lường khả năng tiếp cận giữa các điểm nguồn khách và các điểm đến du lịch. Thay vì đánh giá định tính, cách tiếp cận này cho phép lượng hóa chính xác vai trò của hạ tầng giao thông trong việc hình thành dòng chảy du lịch.
Dữ liệu nghiên cứu được tổng hợp từ nhiều nguồn, bao gồm mạng lưới đường bộ OpenStreetMap, lưới dân số của Cục Thống kê và hệ thống điểm du lịch theo quy hoạch. Trên cơ sở đó, mô hình tính toán khả năng tiếp cận trong hai ngưỡng di chuyển phổ biến là 30km (khoảng 45 phút) và 100km (khoảng 2 giờ), tương ứng với hành vi du lịch ngắn ngày và du lịch trong ngày. Đồng thời, phân tích centrality được sử dụng để xác định các hành lang và nút giao có vai trò điều tiết dòng khách.
Cách tiếp cận này phù hợp với xu hướng nghiên cứu quốc tế, khi nhiều công trình gần đây nhấn mạnh vai trò của dữ liệu và mô hình định lượng trong việc tối ưu hóa đầu tư hạ tầng và đảm bảo phát triển bền vững.
Kết quả nghiên cứu: Cấu trúc “tam giác tăng trưởng” và vùng trũng tiếp cận
Kết quả phân tích cho thấy sự phân hóa mạnh mẽ trong cấu trúc không gian du lịch của Đồng Nai. Một “tam giác tăng trưởng” đã hình thành tại khu vực phía Nam, bao gồm Long Thành, Biên Hòa - hành lang sông Đồng Nai và khu vực hồ Trị An. Các khu vực này đạt chỉ số tiếp cận rất cao, trên 0,89 trong bán kính 100km, nhờ lợi thế kết nối trực tiếp với cao tốc, vành đai và hệ thống sân bay.
Sự thuận lợi về hạ tầng đã giúp các khu vực này thu hút phần lớn dòng khách và hình thành các cụm du lịch năng động. Tuy nhiên, thách thức tại đây không còn nằm ở khả năng tiếp cận mà chuyển sang vấn đề chất lượng phát triển, bao gồm nguy cơ quá tải hạ tầng và sự thiếu hụt các sản phẩm du lịch đặc thù như du lịch đêm hoặc du lịch đường thủy chất lượng cao.
Ở chiều ngược lại, các vùng trung gian như Tân Phú - Định Quán chỉ đạt mức tiếp cận trung bình, do phụ thuộc vào hệ thống đường cấp trung và thiếu các trục kết nối liên hoàn. Đáng chú ý nhất là các vùng phía Bắc như Bình Long - Lộc Ninh và Bù Gia Mập - Phước Long, nơi chỉ số tiếp cận xuống dưới 0,22. Mức độ thấp này phản ánh tình trạng cô lập hạ tầng, khiến các tài nguyên du lịch không thể kết nối hiệu quả với nguồn khách chính.
Kết quả này cho thấy một thực tế quan trọng: tiềm năng du lịch chỉ có thể được khai thác khi được đặt trong một hệ thống kết nối hiệu quả. Nếu thiếu hạ tầng phù hợp, các giá trị tài nguyên sẽ tiếp tục “ngủ yên”.
Giải pháp phát triển cơ sở hạ tầng để khai thác bền vững tiềm năng
Để chuyển hóa “tiềm năng chưa khai thác” thành động lực tăng trưởng thực chất, nghiên cứu đề xuất một hệ giải pháp tích hợp, trong đó hạ tầng giao thông đóng vai trò nền tảng, kết nối các hành lang sinh thái, tối ưu hóa cấu trúc mạng lưới điểm đến và đảm bảo các tiêu chí phát triển bền vững dựa trên các chỉ số định lượng cụ thể.
* Ưu tiên nâng cấp hành lang có khả năng tiếp cận thấp
Kết quả nghiên cứu cho thấy sự đứt gãy rõ rệt tại khu vực phía Bắc với hệ số tiếp cận ở mức báo động (<0.22), phản ánh hạn chế nghiêm trọng trong kết nối không gian. Để khắc phục, cần ưu tiên nâng cấp đồng bộ các tuyến quốc lộ liên kết cụm Bình Long - Lộc Ninh - Bù Gia Mập - Phước Long, qua đó cải thiện tính liên thông giữa các vùng sinh thái. Đặc biệt, việc hình thành tuyến kết nối ngang Đông - Tây (Đồng Xoài - Tân Phú - Xuân Lộc) được xác định là trục “mạch máu” chiến lược, giúp phá vỡ tình trạng cô lập của các cụm rừng và cảnh quan nông nghiệp. Không chỉ nâng cao tốc độ di chuyển, hành lang này còn mở ra khả năng phát triển các tuyến “di sản cảnh quan”, nơi trải nghiệm du lịch được tích hợp liên tục giữa yếu tố tự nhiên và văn hóa bản địa.
* Phát triển hạ tầng đa phương thức và tối ưu hóa nút giao
Dựa trên phân tích các nút có độ tập trung cao (>0.89) tại các vùng 1, 2 và 3, nghiên cứu đề xuất định hướng phát triển hạ tầng theo hướng đa phương thức nhằm khai thác hiệu quả các điểm trung chuyển chiến lược. Cụ thể, hệ thống giao thông thủy nội địa cần được đầu tư thông qua việc xây dựng các bến thuyền và tuyến du thuyền chất lượng cao trên sông Đồng Nai cũng như các hồ Trị An, Cần Đơn, từ đó hình thành sản phẩm “du lịch dòng sông” đặc thù. Song song đó, việc tổ chức các tuyến xe buýt chuyên dụng kết nối từ các trung tâm điều tiết như Biên Hòa và Đồng Xoài đến các điểm sinh thái sẽ góp phần giảm áp lực giao thông cá nhân, đồng thời nâng cao khả năng tiếp cận liên vùng theo hướng bền vững.
* Tích hợp hạ tầng tương lai và phát triển mạng lưới điểm đến
Mô hình đề xuất cung cấp nền tảng để tích hợp hiệu quả các dự án hạ tầng quy mô quốc gia trong tương lai. Khi sân bay Long Thành đi vào vận hành toàn diện, việc kết nối đồng bộ với các tuyến Metro, đường sắt đô thị, đường Vành đai 3, 4 và cao tốc Bắc - Nam sẽ trở thành yếu tố quyết định. Sự tích hợp này cho phép chuyển dịch tư duy phát triển từ mô hình điểm đến đơn lẻ sang cấu trúc mạng lưới, trong đó các hành lang giao thông đóng vai trò điều tiết và phân phối dòng khách quốc tế từ cửa ngõ hàng không đến các cụm sinh thái phía Bắc. Nhờ đó, các cụm không chỉ được kết nối vật lý mà còn hình thành hệ sinh thái trải nghiệm đa điểm đến, góp phần nâng cao giá trị tổng thể của toàn vùng.
* Khung tiêu chí định lượng cho phân vùng bền vững
Để đảm bảo tính khả thi và kiểm soát chất lượng phát triển, nghiên cứu đề xuất một khung tiêu chí định lượng cho phân vùng bền vững. Theo đó, các vùng trọng điểm cần duy trì hệ số tiếp cận lớn hơn 0,6 trong phạm vi bán kính 100km, đồng thời đạt mật độ điểm đến (POI) trên 5 điểm/km². Bên cạnh đó, hệ số centrality (độ trung chuyển giữa) cần vượt mức trung vị nhằm đảm bảo dòng chảy du khách được phân bổ hiệu quả, tránh hiện tượng tắc nghẽn cục bộ. Việc tích hợp yếu tố mật độ dân cư lân cận (>5.000 người/km²) vào quy hoạch còn tạo điều kiện thúc đẩy mối quan hệ cộng sinh giữa cộng đồng địa phương và hoạt động du lịch, qua đó biến mỗi nút giao thành một thực thể kinh tế - xã hội năng động và bền vững.
Kết luận: Hạ tầng là chìa khóa mở khóa tiềm năng
Nghiên cứu khẳng định rằng du lịch Đồng Nai không thiếu tài nguyên, mà thiếu khả năng kết nối tài nguyên với thị trường. Trong bối cảnh cạnh tranh điểm đến ngày càng gay gắt, hạ tầng không còn là yếu tố hỗ trợ mà trở thành nền tảng quyết định năng lực phát triển.
Nếu được đầu tư dựa trên dữ liệu và tư duy mạng lưới, Đồng Nai hoàn toàn có thể trở thành một trung tâm du lịch sinh thái - văn hóa - MICE quan trọng của khu vực Đông Nam Bộ. Khi đó, tăng trưởng không chỉ dừng ở quy mô mà còn đảm bảo tính bền vững, bao trùm và hài hòa với bảo tồn tài nguyên.
Câu hỏi đặt ra cho hoạch định chính sách không còn là “có tiềm năng hay không”, mà là liệu các quyết định đầu tư hôm nay có đủ tầm nhìn dài hạn để biến tiềm năng đó thành giá trị thực sự trong tương lai.
Tác giả:
Hoàng Lê Nam Hải, Trịnh Tú Anh - Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh;
Phạm Minh Tâm - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh
Đây là bài viết nằm trong chuỗi bài lan tỏa nghiên cứu và kiến thức ứng dụng với thông điệp “Research Contribution For All - Nghiên Cứu Vì Cộng Đồng” do UEH phối hợp cùng Báo và Phát thanh, Truyền hình Khánh Hòa thực hiện nhằm mục tiêu đồng hành cùng sự phát triển bền vững của tỉnh Khánh Hòa. UEH trân trọng kính mời Quý độc giả cùng đón xem bản tin Tri thức khoa học tiếp theo.
Tin, ảnh: UEH




Thông tin bạn đọc
Đóng Lưu thông tin