Trong bối cảnh tài nguyên thiên nhiên ngày càng suy giảm và những hệ lụy từ biến đổi khí hậu trở nên rõ rệt, “sản xuất bền vững” (sustainable manufacturing) đã nổi lên như một hướng tiếp cận đầy tiềm năng, không chỉ để duy trì tăng trưởng kinh tế mà còn để bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống.
![]() |
Theo Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA), sản xuất bền vững là quá trình tạo ra sản phẩm thông qua các quy trình kinh tế hiệu quả, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và bảo tồn tài nguyên (EPA, n.d.).
Mặc dù đóng vai trò nòng cốt trong nền kinh tế thế giới (tương đương 16% GDP toàn cầu), ngành công nghiệp sản xuất cũng là nguồn phát thải đáng kể (gần 20% lượng khí thải carbon) và tiêu thụ hơn một nửa năng lượng toàn cầu (World Economic Forum, 2023). Vì vậy, yêu cầu “xanh hóa” sản xuất được xem là chìa khóa cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Ở Việt Nam, xu hướng này đã được lồng ghép vào nhiều chiến lược quốc gia, đặc biệt thông qua Chiến lược Tăng trưởng xanh, với mục tiêu giảm phát thải và sử dụng hiệu quả tài nguyên, bảo đảm quyền lợi thế hệ tương lai.
Thách thức trong quá trình chuyển đổi sang sản xuất bền vững
Bên cạnh những lợi ích dài hạn, việc chuyển đổi mô hình sản xuất truyền thống sang sản xuất bền vững vẫn gặp không ít rào cản.
Chi phí đầu tư ban đầu
Một trong những khó khăn nổi bật là chi phí. Để “xanh hóa” quy trình, doanh nghiệp thường phải đầu tư máy móc, công nghệ mới, hoặc nâng cấp dây chuyền sản xuất hiện có. Khoản “phí xanh” (green premium) này không nhỏ, đặc biệt với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (Fictiv, 2023). Mặc dù về dài hạn, các công nghệ sạch giúp tiết kiệm năng lượng, chi phí vận hành và nâng cao uy tín thương hiệu, nhiều doanh nghiệp vẫn lo ngại mức đầu tư ban đầu quá cao so với khả năng tài chính.
Chính sách và pháp lý chưa đồng bộ
Việc thiếu nhất quán trong các quy định liên quan đến bảo vệ môi trường, sử dụng tài nguyên, xử lý chất thải có thể tạo ra khoảng trống pháp lý. Doanh nghiệp đôi khi khó xác định rõ tiêu chuẩn môi trường cần đáp ứng và mức phạt nếu vi phạm, dẫn đến tâm lý e dè khi triển khai các giải pháp bền vững (Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020, Chương trình hành động quốc gia về sản xuất và tiêu dùng bền vững giai đoạn 2021-2030). Tại Việt Nam, dù đã có nhiều văn bản hướng dẫn, nhưng sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý và mức độ nghiêm ngặt trong thi hành vẫn chưa thực sự đồng bộ.
Thị trường tiêu dùng xanh chưa đủ mạnh
Hành vi tiêu dùng thân thiện môi trường (green consumption) chính là đòn bẩy thúc đẩy doanh nghiệp sản xuất bền vững. Tuy vậy, không phải mọi người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn cho sản phẩm “xanh”. Ở các nước phát triển, tỷ lệ người mua các sản phẩm thân thiện môi trường đang tăng dần (PwC, 2024), nhưng tại Việt Nam, dù 80% người tiêu dùng tỏ ra quan tâm (Nielsen, 2022), chỉ khoảng 12-18% thực sự lựa chọn mua các sản phẩm này (Hội Doanh nghiệp Hàng Việt Nam Chất lượng cao, 2024). Nguyên nhân chủ yếu là do giá thành sản phẩm xanh cao hơn, nguồn cung còn hạn chế, cùng tâm lý thiếu tin tưởng vào độ “xanh thực chất” của một số sản phẩm.
Thiếu hụt nhân lực và kỹ năng chuyên môn
Để chuyển đổi mô hình sản xuất, đội ngũ nhân lực cần hiểu rõ quy trình mới, quản lý năng lượng, nắm bắt công nghệ 4.0 cũng như các kiến thức về đánh giá vòng đời sản phẩm (Life Cycle Assessment). Báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới cho thấy 60% nhà quản lý sản xuất nhận định cần tái đào tạo lực lượng lao động để đáp ứng các yêu cầu bền vững (WEF, 2023). Tuy vậy, ở Việt Nam, chương trình đào tạo chuyên sâu về quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường còn khan hiếm, khiến doanh nghiệp khó nâng cấp “nội lực” khi hướng đến sản xuất bền vững.
Trong đó, Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) hiện là đơn vị đi đầu trong đào tạo chuyên sâu về quản trị bền vững, tài chính bền vững tại Việt Nam.
Hạn chế về công nghệ và cơ sở hạ tầng
Nhiều công nghệ sản xuất sạch, tái chế tuần hoàn hay năng lượng tái tạo vẫn còn mới mẻ và đắt đỏ, đòi hỏi hệ thống hạ tầng đồng bộ. Chẳng hạn, nếu hạ tầng lưu trữ và truyền tải điện gió, điện mặt trời chưa phát triển, doanh nghiệp sẽ khó tiếp cận nguồn năng lượng sạch ở quy mô lớn. Tương tự, logistics kém hiệu quả dẫn đến mức tiêu hao nhiên liệu cao, tăng dấu chân carbon của toàn chuỗi cung ứng (Fictiv, 2023).
Giải pháp thúc đẩy sản xuất bền vững
Mặc dù thách thức không nhỏ, nhiều giải pháp đã và đang được đề xuất nhằm tạo động lực cho doanh nghiệp chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh.
Chính sách hỗ trợ từ nhà nước
Cách tiếp cận hiệu quả nhất thường là kết hợp “cây gậy và củ cà rốt”: bên cạnh quy định pháp luật bắt buộc về phát thải hoặc xử lý chất thải, Chính phủ có thể cung cấp các chính sách ưu đãi thuế, trợ cấp vay vốn lãi suất thấp, hay chính sách mua sắm công xanh (green public procurement). Những cơ chế này giúp thu hẹp khoảng cách chi phí giữa công nghệ sạch và quy trình sản xuất truyền thống, giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu cho doanh nghiệp (EPA, n.d.).
Nâng cao nhận thức và xây dựng thị trường tiêu dùng bền vững
Bên cạnh vai trò của chính phủ, sự chuyển đổi hành vi tiêu dùng mới là chìa khóa dài hạn. Các chiến dịch truyền thông về lợi ích của sản phẩm xanh, nhãn sinh thái (như Nhãn Xanh Việt Nam), hay những chương trình khuyến mãi, ưu đãi giá sẽ thu hút ngày càng nhiều người tiêu dùng chịu “mở hầu bao” vì môi trường. Một thị trường bền vững phát triển sẽ tạo vòng lặp tích cực: doanh nghiệp mở rộng sản xuất xanh – giá thành giảm – người tiêu dùng dễ tiếp cận – sức mua xanh tăng, giúp mô hình bền vững dần ổn định.
Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực
Việc lồng ghép nội dung về sản xuất sạch, đánh giá vòng đời, quản trị năng lượng… vào chương trình đào tạo ở đại học, cao đẳng và cả trường nghề là hết sức cần thiết. Doanh nghiệp cũng nên tổ chức các khóa đào tạo nội bộ (upskill, reskill) để nâng cao năng lực cho nhân viên. Các chương trình hợp tác giữa doanh nghiệp và trường đại học, viện nghiên cứu có thể góp phần thúc đẩy đổi mới công nghệ và trang bị kỹ năng thiết yếu cho lực lượng lao động (World Economic Forum, 2023).
Ứng dụng công nghệ và đổi mới sáng tạo
Áp dụng công nghệ cao như AI, IoT, Big Data cho phép doanh nghiệp giám sát và tối ưu hóa quá trình sản xuất, từ đó giảm lãng phí tài nguyên, năng lượng. Các mô hình kinh tế tuần hoàn cũng ngày càng phổ biến, chẳng hạn thu gom nhựa phế thải để tái chế, hoặc tận dụng chất thải của một nhà máy làm nguyên liệu cho nhà máy khác. Theo thống kê, 50% doanh nghiệp lớn toàn cầu đang thử nghiệm hoặc mở rộng ứng dụng vật liệu xanh, bao bì tái chế và năng lượng tái tạo (Net Zero Tracker, 2023).
Hợp tác đa bên
Sản xuất bền vững đòi hỏi sự chung tay từ Chính phủ, doanh nghiệp, giới khoa học và cộng đồng. Hợp tác công - tư (PPP) trong các dự án thí điểm hoặc chương trình khuyến khích đổi mới sáng tạo (R&D) sẽ giúp giảm thiểu rủi ro về vốn và chia sẻ tri thức. Doanh nghiệp cũng nên hợp tác với các nhà cung ứng để đảm bảo chuỗi giá trị bền vững toàn diện, thay vì chỉ “xanh hóa” quy trình nội bộ.
Triển vọng và xu hướng trong tương lai
Nhìn vào bối cảnh toàn cầu, các cam kết khí hậu và chính sách môi trường nghiêm ngặt dần khiến sản xuất bền vững trở thành chuẩn mực mới. Chẳng hạn, Liên minh châu Âu dự kiến áp dụng Cơ chế Điều chỉnh Carbon Xuyên biên giới (CBAM), buộc hàng hóa nhập khẩu phải chịu chi phí phát thải carbon, tạo sức ép buộc nhà sản xuất phải giảm phát thải. Nhiều tập đoàn đa quốc gia cũng cam kết mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (net zero) trong vòng vài thập kỷ tới (Net Zero Tracker, 2023), kéo theo nhu cầu lớn về công nghệ sạch, nhân lực chất lượng cao và chuỗi cung ứng xanh. Chẳng hạn, Unilever cam kết giảm 50% tác động môi trường từ sản phẩm đến năm 2030, với thành tựu giảm 32% lượng khí CO2 từ sản xuất kể từ năm 2008. Tương tự, Apple đặt mục tiêu đạt 100% trung hòa carbon trong chuỗi cung ứng và sản phẩm vào năm 2030, đồng thời sử dụng vật liệu tái chế trong các dòng sản phẩm.
Tại Việt Nam, cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 đưa đất nước vào lộ trình nhiều tham vọng. Những công ty lớn như Vinamilk áp dụng mô hình trang trại sinh thái với năng lượng mặt trời, tận dụng biogas từ chất thải chăn nuôi để giảm phát thải, hay tập đoàn TH cũng nổi bật với trang trại bò sữa công nghệ cao, kết hợp năng lượng mặt trời và hệ thống quản lý chất thải tiên tiến. Những ví dụ này minh chứng rằng sản xuất bền vững không chỉ khả thi mà còn mang lại giá trị kinh tế và môi trường lâu dài.
Những chính sách hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư vào năng lượng tái tạo, xây dựng khu công nghiệp sinh thái, đào tạo nhân lực cho nhà máy thông minh… đều cho thấy quyết tâm mạnh mẽ của Nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp trong chuyển dịch sang kinh tế xanh. Sự xuất hiện của các doanh nghiệp khởi nghiệp (start-up) về vật liệu tái chế, năng lượng sạch, công nghệ giám sát môi trường cũng góp phần quan trọng làm phong phú hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Dĩ nhiên, hành trình này không hề dễ dàng. Các doanh nghiệp Việt vẫn cần nguồn vốn và công nghệ để bắt kịp chuẩn mực quốc tế, trong khi hạ tầng năng lượng và logistics còn nhiều điểm cần khắc phục. Tuy vậy, nhờ tiến bộ khoa học kỹ thuật và các chính sách hỗ trợ ngày càng rõ ràng, viễn cảnh sản xuất bền vững tại Việt Nam được kỳ vọng sẽ khởi sắc hơn trong tương lai gần.
Kết luận
Sản xuất bền vững không chỉ là trách nhiệm của từng doanh nghiệp, mà còn là xu hướng cấp thiết cho toàn xã hội trước sức ép cạn kiệt tài nguyên và biến đổi khí hậu. Quá trình chuyển đổi tuy gặp nhiều thách thức, nhưng những giải pháp về chính sách, công nghệ, nguồn nhân lực và nhận thức thị trường đã và đang xuất hiện rõ nét. Ở tầm vĩ mô, sản xuất bền vững là một phần quan trọng của chiến lược tăng trưởng xanh, đảm bảo sự phồn vinh lâu dài mà không đánh đổi môi trường sống. Trong đó, mỗi bên liên quan – từ Nhà nước, doanh nghiệp, tổ chức nghiên cứu đến người tiêu dùng – đều có vai trò nhất định để thúc đẩy mô hình sản xuất “xanh” trở thành xu thế phổ quát của ngành công nghiệp tương lai.
Đây là bài viết của Viện Tài chính bền vững thuộc Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH SFI) – là tổ chức giáo dục đầu tiên tại Việt Nam thực hiện hoạt động tư vấn, đào tạo và nghiên cứu về quản trị bền vững, tài chính bền vững và các lĩnh vực liên quan. Đến nay, Viện đã gặt hái được nhiều thành công trong cả ba mảng: đào tạo, nghiên cứu và tư vấn. Đặc biệt, chương trình đào tạo Cao học Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường của Viện ngày càng thu hút được đông đảo ứng viên dự tuyển, được các học viên và nhà tuyển dụng đánh giá cao. Viện cũng đã tham gia tích cực vào các diễn đàn quốc tế; thiết lập quan hệ đối tác với các trường đại học có uy tín trên thế giới; cung cấp dịch vụ tư vấn và chuyển giao công nghệ cho các tổ chức quốc tế như Công ty tài chính quốc tế/Ngân hàng Thế giới (IFC/WB), Frankfurt School of Finance & Management, the University Network for Strengthening Macro-financial Resilience to Climate and Environmental Change, Viện Tăng trưởng xanh toàn cầu (GGGI). Viện cũng trở thành một trong 5 thành viên sáng lập Ủy ban tài chính bền vững của Eurocham. Đồng thời, với mục tiêu lan tỏa tri thức và dẫn đầu trong lĩnh vực quản trị bền vững và tài chính bền vững ở Việt Nam, Viện cũng chú trọng cung cấp: (i) các khóa đào tạo ngắn hạn chuyên sâu về tài chính bền vững, đầu tư tác động, quản trị rủi ro tài chính liên quan đến biến đổi khí hậu, chiến lược kinh doanh bền vững, báo cáo phát triển bền vững,…; (ii) các dịch vụ tư vấn phù hợp với yêu cầu của từng doanh nghiệp, của chính phủ và chính quyền địa phương về quản trị bền vững.
Tác giả: Viện Tài chính bền vững UEH
Đây là bài viết nằm trong chuỗi bài lan tỏa nghiên cứu và kiến thức ứng dụng với thông điệp “Research Contribution For All - Nghiên Cứu Vì Cộng Đồng” do UEH phối hợp cùng Báo và Phát thanh, Truyền hình Khánh Hòa thực hiện nhằm mục tiêu đồng hành cùng sự phát triển bền vững của tỉnh Khánh Hòa. UEH trân trọng kính mời quý độc giả cùng đón xem bản tin Tri thức khoa học tiếp theo.



Thông tin bạn đọc
Đóng Lưu thông tin