Vì sao nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn chậm bước trong chuyển đổi số, dù công nghệ ngày càng phổ biến và chi phí ngày càng giảm? Nghiên cứu của nhóm tác giả thuộc Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) cho thấy, nguyên nhân không nằm ở việc thiếu máy móc hay phần mềm, mà bắt nguồn từ những “điểm nghẽn” sâu hơn về nền tảng công nghệ, con người và môi trường kinh doanh. Khi hạ tầng số chưa sẵn sàng, lãnh đạo chưa thực sự tin vào giá trị của công nghệ và thủ tục hành chính còn phức tạp, quá trình chuyển đổi số dễ bị gián đoạn hoặc chỉ dừng ở hình thức. Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, không thể áp dụng một mô hình hay chính sách chung cho mọi doanh nghiệp. Thúc đẩy chuyển đổi số hiệu quả đòi hỏi các giải pháp linh hoạt, phù hợp với quy mô, lĩnh vực hoạt động và điều kiện cụ thể của từng doanh nghiệp, đồng thời cần sự đồng hành của Nhà nước, trường đại học và cộng đồng để tạo nên động lực đổi mới bền vững.
Chuyển đổi số doanh nghiệp Việt Nam: Cơ hội lớn và những điểm nghẽn
Cách mạng công nghiệp 4.0 đang tạo ra những thay đổi sâu rộng trong nền kinh tế toàn cầu, với sự phát triển nhanh chóng của các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, Internet vạn vật, robot và điện toán đám mây. Các công nghệ này cho phép doanh nghiệp tái cấu trúc chuỗi giá trị, nâng cao năng suất, giảm lãng phí và cải thiện chất lượng ra quyết định quản trị. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số được hiểu là quá trình doanh nghiệp ứng dụng công nghệ số để đổi mới toàn diện cách thức vận hành, tổ chức và tạo ra giá trị, chứ không đơn thuần là đầu tư máy móc hay phần mềm riêng lẻ.
Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cho thấy quá trình chuyển đổi số không diễn ra một cách đồng đều. Ngay cả ở nhiều quốc gia phát triển, tỷ lệ doanh nghiệp sẵn sàng và triển khai sâu các công nghệ của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 vẫn còn hạn chế, phản ánh sự tồn tại của nhiều rào cản về công nghệ, tổ chức và môi trường kinh doanh. Việt Nam cũng không nằm ngoài xu hướng này. Mặc dù chuyển đổi số được xác định là động lực quan trọng cho tăng trưởng trong giai đoạn mới, mức độ ứng dụng các công nghệ 4.0 của doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn thấp và chưa tương xứng với tiềm năng. Phần lớn doanh nghiệp mới chỉ tiếp cận các ứng dụng công nghệ cơ bản, trong khi việc triển khai các công nghệ then chốt như dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, robot hay Internet vạn vật còn rất hạn chế.
Thực trạng này cho thấy quá trình chuyển đổi số của doanh nghiệp Việt Nam đang đối mặt với nhiều “điểm nghẽn” mang tính hệ thống, bao gồm hạn chế về nền tảng công nghệ thông tin, năng lực tổ chức và nguồn nhân lực, nhận thức và mức độ sẵn sàng của lãnh đạo doanh nghiệp, cũng như sự khác biệt về môi trường thể chế và chất lượng điều hành kinh tế giữa các địa phương. Nhằm làm rõ các nguyên nhân này, nhóm nghiên cứu của UEH đã phân tích dữ liệu doanh nghiệp trên phạm vi toàn quốc, kết hợp với Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI – Provincial Competitiveness Index) và vận dụng khung phân tích TOE (Technology – Organization – Environment). Kết quả nghiên cứu giúp nhận diện rõ hơn các động lực và rào cản chi phối quyết định áp dụng công nghệ 4.0 của doanh nghiệp Việt Nam, từ đó tạo cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp và chính sách thúc đẩy chuyển đổi số hiệu quả hơn trong thời gian tới.
Hạ tầng công nghệ: Nền móng quyết định doanh nghiệp đi nhanh hay chậm
Trong quá trình chuyển đổi số, hạ tầng công nghệ đóng vai trò then chốt đối với khả năng đổi mới của doanh nghiệp. Những doanh nghiệp có hệ thống công nghệ thông tin được đầu tư bài bản – từ máy móc, phần mềm quản lý đến việc lưu trữ và khai thác dữ liệu – thường có điều kiện thuận lợi hơn để tiếp cận và ứng dụng các công nghệ của Cách mạng công nghiệp 4.0. Khi các hoạt động nội bộ đã được số hóa, doanh nghiệp có thể từng bước triển khai các giải pháp hiện đại như điện toán đám mây, tự động hóa quy trình hay sử dụng dữ liệu để hỗ trợ ra quyết định.
Ngược lại, những doanh nghiệp nhỏ thiếu hạ tầng công nghệ cơ bản vẫn làm việc chủ yếu bằng giấy tờ, sổ sách hoặc các phần mềm rời rạc. Điều này khiến họ lo ngại chi phí đầu tư ban đầu, đồng thời gặp khó khăn khi muốn áp dụng công nghệ mới vì các hệ thống cũ không “kết nối” được với nhau.
Từ thực tế đó có thể thấy, vai trò hỗ trợ của Nhà nước là rất quan trọng, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Việc tạo điều kiện vay vốn ưu đãi để đầu tư hạ tầng số, xây dựng các nền tảng dùng chung và kho dữ liệu mở sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí và rủi ro khi bắt đầu chuyển đổi số. Bên cạnh hỗ trợ tài chính, các chương trình chuyển đổi số cũng cần chú trọng hướng dẫn cụ thể, tư vấn dễ hiểu, giúp doanh nghiệp biết bắt đầu từ đâu và làm như thế nào cho phù hợp với quy mô của mình.
Vai trò của người lãnh đạo và con người trong doanh nghiệp
Chuyển đổi số không thể thành công nếu thiếu vai trò dẫn dắt của người lãnh đạo doanh nghiệp. Thực tế cho thấy, khi người đứng đầu nhận thức rõ rằng công nghệ mới có thể giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn, tiết kiệm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh, họ sẽ chủ động thúc đẩy đổi mới và sẵn sàng chấp nhận những thay đổi cần thiết.
Bên cạnh vai trò của lãnh đạo, con người trong doanh nghiệp cũng là yếu tố then chốt. Những doanh nghiệp có đội ngũ lao động được đào tạo tốt, quen với việc sử dụng công nghệ và có khả năng tiếp cận, xử lý thông tin sẽ thích nghi nhanh hơn trong môi trường số. Ngược lại, nếu người lao động thiếu kỹ năng và chưa sẵn sàng thay đổi, việc áp dụng công nghệ mới sẽ gặp nhiều khó khăn.
Những kết quả này khẳng định rằng việc đầu tư cho con người cần được đặt song song với đầu tư cho công nghệ. Nhà nước và doanh nghiệp cần chú trọng mở rộng các chương trình đào tạo kỹ năng số, cả trong hệ thống giáo dục lẫn trong môi trường làm việc. Đồng thời, cần tăng cường phối hợp giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo để phát triển nguồn nhân lực phù hợp với yêu cầu của chuyển đổi số. Việc truyền thông rõ ràng, dễ hiểu về lợi ích thực tiễn của chuyển đổi số cũng sẽ góp phần giúp cộng đồng doanh nghiệp chủ động và tự tin hơn trong quá trình đổi mới.
Thể chế và môi trường kinh doanh: Đòn bẩy hay rào cản?
Một môi trường kinh doanh minh bạch, thủ tục hành chính rõ ràng và thuận lợi đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích doanh nghiệp đổi mới và ứng dụng công nghệ. Khi các quy định được thực hiện thống nhất, dễ tiếp cận và ít gây phiền hà, doanh nghiệp sẽ có thêm niềm tin để đầu tư vào các giải pháp công nghệ mới.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, tại những địa phương có chính quyền năng động, chủ động hỗ trợ doanh nghiệp, các doanh nghiệp có xu hướng áp dụng các công nghệ nền tảng như lưu trữ dữ liệu trên nền tảng số và bảo mật thông tin nhiều hơn. Ngược lại, ở những nơi thủ tục còn phức tạp hoặc thiếu sự đồng hành từ cơ quan quản lý, doanh nghiệp thường dè dặt trong việc đầu tư dài hạn cho công nghệ.
Từ thực tế này có thể thấy, việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm các chi phí phát sinh không cần thiết và hoàn thiện các quy định liên quan đến dữ liệu, giao dịch và an toàn thông tin là yêu cầu cấp thiết. Một môi trường thể chế minh bạch và ổn định sẽ giúp doanh nghiệp yên tâm đổi mới, từ đó thúc đẩy quá trình chuyển đổi số diễn ra hiệu quả và bền vững hơn.
Không thể “một chính sách cho tất cả” doanh nghiệp
Thực tế, mức độ ứng dụng công nghệ hiện đại giữa các doanh nghiệp ở Việt Nam có sự khác biệt rõ rệt. Các doanh nghiệp quy mô lớn, đặc biệt là doanh nghiệp Nhà nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, thường đi đầu trong chuyển đổi số nhờ có tiềm lực tài chính vững, đội ngũ nhân sự có chuyên môn cao và khả năng tiếp cận công nghệ quốc tế. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp nhỏ và rất nhỏ vẫn gặp không ít khó khăn do hạn chế về vốn, thiếu nhân lực am hiểu công nghệ và chưa có định hướng chuyển đổi rõ ràng.
Sự khác biệt này cho thấy, không thể áp dụng một chính sách chung cho tất cả các doanh nghiệp trong quá trình thúc đẩy chuyển đổi số. Mỗi ngành nghề và mỗi quy mô doanh nghiệp đều có đặc điểm hoạt động và nhu cầu riêng, đòi hỏi những giải pháp phù hợp. Với lĩnh vực sản xuất, việc hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng các công nghệ giúp tự động hóa và nâng cao năng suất cần được ưu tiên. Đối với các ngành dịch vụ, trọng tâm nên là khai thác hiệu quả dữ liệu và các giải pháp thông minh để nâng cao chất lượng phục vụ khách hàng. Riêng trong nông nghiệp, chuyển đổi số cần tập trung vào việc ứng dụng công nghệ để quản lý sản xuất tốt hơn, giảm rủi ro và nâng cao giá trị nông sản.
Bên cạnh đó, việc xây dựng một hệ sinh thái số gắn kết doanh nghiệp với các trường đại học, viện nghiên cứu và trung tâm đổi mới sáng tạo là hết sức cần thiết. Sự liên kết này không chỉ giúp chia sẻ tri thức và kinh nghiệm, mà còn tạo điều kiện để hình thành năng lực đổi mới lâu dài, hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam phát triển bền vững trong bối cảnh công nghệ ngày càng phát triển.
Truyền thông và cộng đồng: Khi hiểu đúng, doanh nghiệp sẽ hành động
Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp còn e ngại với công nghệ không phải vì thiếu quyết tâm, mà do chưa được tiếp cận đầy đủ thông tin rõ ràng, đáng tin cậy và phù hợp với điều kiện thực tế của mình. Khi khái niệm chuyển đổi số còn trừu tượng, khó hiểu, doanh nghiệp dễ rơi vào tâm lý dè dặt, chậm thay đổi.
Vì vậy, việc truyền thông một cách khoa học, dễ tiếp cận về lợi ích của chuyển đổi số, cùng với việc giới thiệu những mô hình thành công cụ thể, là yếu tố quan trọng để tạo sự lan tỏa trong cộng đồng doanh nghiệp. Các cơ quan quản lý, trường đại học và hiệp hội doanh nghiệp cần phối hợp tổ chức các diễn đàn, chương trình trao đổi, ấn phẩm truyền thông hoặc video hướng dẫn thực tiễn, giúp doanh nghiệp từng bước làm quen và áp dụng công nghệ phù hợp.
Khi doanh nghiệp hiểu rõ chuyển đổi số mang lại giá trị gì và bắt đầu từ đâu, nhận thức sẽ chuyển hóa thành hành động. Chính sự thay đổi từ tư duy đến thực tiễn đó là động lực then chốt thúc đẩy quá trình chuyển đổi số và sự phát triển của nền kinh tế trong kỷ nguyên số.
Chuyển đổi số: cuộc cách mạng về tư duy, không chỉ là công nghệ
Chuyển đổi số không đơn thuần là việc mua thêm phần mềm hay đầu tư máy móc hiện đại, mà trước hết là sự thay đổi trong cách nghĩ, cách quản lý và cách tổ chức hoạt động của doanh nghiệp. Công nghệ chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được đặt trong một tư duy sẵn sàng đổi mới và một bộ máy vận hành phù hợp.
Nghiên cứu của UEH cho thấy, khi doanh nghiệp được hỗ trợ đầy đủ về hạ tầng công nghệ, có đội ngũ nhân lực đáp ứng yêu cầu và hoạt động trong môi trường thể chế minh bạch, họ hoàn toàn có khả năng rút ngắn khoảng cách công nghệ với các quốc gia phát triển.
Việc khuyến khích doanh nghiệp Việt Nam chủ động tiếp cận và ứng dụng các công nghệ của Cách mạng công nghiệp 4.0 không chỉ giúp nâng cao năng suất và sức cạnh tranh, mà còn góp phần quan trọng vào quá trình xây dựng một nền kinh tế số năng động, hiện đại và phát triển bền vững trong khu vực.
Nhóm tác giả:
TS. Ngô Hoàng Thảo Trang, TS. Trương Đăng Thụy, PGS.TS Phạm Khánh Nam,
TS. Trần Thanh Trúc, ThS. Nguyễn Thị Tâm Hiền (Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh)
Đây là bài viết nằm trong chuỗi bài lan tỏa nghiên cứu và kiến thức ứng dụng với thông điệp “Research Contribution For All – Nghiên Cứu Vì Cộng Đồng” do UEH phối hợp cùng Báo và Phát thanh, Truyền hình Khánh Hòa thực hiện nhằm mục tiêu đồng hành cùng sự phát triển bền vững của tỉnh Khánh Hòa. UEH trân trọng kính mời Quý độc giả cùng đón xem bản tin Tri thức khoa học tiếp theo.


Thông tin bạn đọc
Đóng Lưu thông tin