Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu liên tục biến động bởi chiến tranh, dịch bệnh và các cú sốc chính sách, doanh nghiệp Việt Nam đang đứng trước bài toán phân bổ vốn giữa đầu tư sản xuất và đầu tư tài chính. Trước thực tế đó, nhóm nghiên cứu thuộc Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) và cộng sự đã phân tích dữ liệu các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết giai đoạn 2013 - 2021 để làm rõ xu hướng này. Kết quả cho thấy khi rủi ro đầu tư vào tài sản cố định và mức độ bất ổn chính sách kinh tế toàn cầu gia tăng, doanh nghiệp có xu hướng chuyển vốn sang tài sản tài chính như một “nơi trú ẩn” có tính thanh khoản cao. Dù chính sách tiền tệ có thể góp phần hạn chế xu hướng tài chính hóa, nhưng trong môi trường bất ổn toàn cầu, vai trò điều tiết này trở nên suy yếu đáng kể.
Xu hướng tài chính hóa trong doanh nghiệp phi tài chính
Trong bối cảnh bất ổn gia tăng, chính sách tiền tệ trở thành công cụ điều tiết quan trọng, không chỉ đối với kinh tế vĩ mô mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư và tài trợ của doanh nghiệp. Sau quá trình tự do hóa tài chính, các doanh nghiệp phi tài chính đứng trước lựa chọn phân bổ vốn giữa hai nhóm tài sản lớn: tài sản cố định và tài sản tài chính. Nhiều bằng chứng thực nghiệm cho thấy cơ cấu đầu tư đã có sự dịch chuyển rõ rệt theo hướng tăng tỷ trọng tài sản tài chính và giảm tỷ trọng tài sản cố định - hiện tượng được gọi là “tài chính hóa”.
Khi rủi ro và sự không chắc chắn gia tăng, trong khi thị trường vốn chưa hoàn hảo và chi phí sử dụng vốn cao hơn, doanh nghiệp có xu hướng tìm đến đầu tư tài chính như một giải pháp linh hoạt hơn. Hai yếu tố chính thúc đẩy xu hướng này là chênh lệch tỷ suất sinh lợi giữa đầu tư tài chính và đầu tư cố định, cùng với mức độ rủi ro của đầu tư cố định. Với một nguồn vốn nhất định, doanh nghiệp có thể điều chỉnh hoặc thay thế giữa hai loại tài sản để tối ưu hóa lợi ích kỳ vọng. Thực tế cho thấy các doanh nghiệp phi tài chính ngày càng tăng cường chi trả lãi vay, cổ tức và mua lại cổ phiếu - những dấu hiệu cho thấy sự chú trọng nhiều hơn vào hoạt động tài chính và mục tiêu tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Tỷ trọng tài sản tài chính trong cơ cấu tài sản của nhiều doanh nghiệp cũng tăng lên đáng kể.
Tại Việt Nam, thống kê giai đoạn 2012 - 2022 cho thấy xu hướng tài chính hóa diễn ra rõ rệt. Tỷ lệ đầu tư vào tài sản tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tăng 16,97%, trong khi tỷ lệ đầu tư vào tài sản cố định giảm 16,53%. Diễn biến này đặt ra yêu cầu cần làm rõ các yếu tố từ cả cấp độ vĩ mô và doanh nghiệp đang chi phối sự thay đổi trong ưu tiên phân bổ vốn, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam là một thị trường mới nổi chịu tác động ngày càng mạnh từ các biến động toàn cầu.
Chính sách tiền tệ và vai trò điều tiết đầu tư
Tại Việt Nam, tác động của chính sách tiền tệ đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp đã được nhiều nghiên cứu đề cập. Tuy nhiên, bức tranh thực tế cho thấy vai trò điều tiết này không đơn giản và không đồng đều giữa các doanh nghiệp.
Một số nghiên cứu chỉ ra rằng, khi chính sách tiền tệ thay đổi, mức độ phản ứng của doanh nghiệp phụ thuộc vào quy mô, cấu trúc vốn và mức độ phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng. Đặc biệt, những cú sốc tiền tệ bất ngờ có thể khiến đầu tư cố định suy giảm mạnh hơn ở các doanh nghiệp bị hạn chế tài chính. Tuy nhiên, trong trường hợp doanh nghiệp có cổ đông lớn là các công ty phi tài chính, tác động tiêu cực của chính sách tiền tệ có thể được giảm bớt. Nhóm cổ đông này giúp doanh nghiệp tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn bên ngoài, qua đó giảm sự phụ thuộc vào dòng tiền nội bộ khi môi trường tín dụng thắt chặt. Các nghiên cứu khác cũng ghi nhận chính sách tiền tệ có vai trò trong quá trình điều chỉnh đầu tư cố định, nhưng mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào điều kiện tài chính và đặc điểm nội tại của từng doanh nghiệp.
Bên cạnh yếu tố trong nước, bất ổn toàn cầu cũng là một biến số quan trọng. Khi mức độ bất ổn gia tăng, hiệu quả hoạt động và đầu tư của doanh nghiệp suy giảm, trong khi xu hướng nắm giữ tiền mặt tăng lên như một biện pháp phòng ngừa rủi ro. Dù vậy, phần lớn các nghiên cứu hiện nay tập trung vào đầu tư cố định. Các phân tích chuyên sâu về hành vi đầu tư tài chính của doanh nghiệp và những yếu tố chi phối quyết định này vẫn còn hạn chế, đặc biệt trong bối cảnh một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam.
Điểm mới của nghiên cứu
Điểm nổi bật của nghiên cứu là xây dựng mô hình lựa chọn đầu tư dựa trên giả định e ngại rủi ro tuyệt đối không đổi (Constant Absolute Risk Aversion - CARA) và sử dụng dữ liệu của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại Việt Nam để kiểm định. Dù các chủ đề về đầu tư doanh nghiệp, rủi ro, chính sách tiền tệ và bất ổn đã được nghiên cứu trước đây, nghiên cứu này đi sâu vào mối quan hệ giữa rủi ro tương đối của đầu tư cố định và tỷ lệ đầu tư tài chính của doanh nghiệp, trong bối cảnh đồng thời chịu tác động của chính sách tiền tệ và bất ổn chính sách kinh tế toàn cầu.
Kết quả thực nghiệm cho thấy chính sách tiền tệ có thể góp phần làm giảm tỷ lệ đầu tư tài chính, qua đó hạn chế xu hướng tài chính hóa. Tuy nhiên, khi bất ổn toàn cầu gia tăng, tác động điều tiết này bị lấn át và tỷ lệ đầu tư tài chính lại tăng lên. Đây là điểm khác biệt đáng chú ý so với nhiều nghiên cứu trước đây, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam và Trung Quốc. Đóng góp của nghiên cứu nằm ở bằng chứng thực nghiệm cho thấy việc mở rộng chính sách tiền tệ không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp sẽ tăng đầu tư vào tài sản cố định để kích thích nền kinh tế thực, nếu môi trường toàn cầu vẫn tiềm ẩn mức độ rủi ro cao.
Hàm ý chính sách và chiến lược
Từ các kết quả thực nghiệm, nghiên cứu đặt ra những gợi mở quan trọng về xu hướng tài chính hóa tại các doanh nghiệp phi tài chính ở Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh rủi ro đầu tư cố định gia tăng, bất ổn chính sách kinh tế toàn cầu kéo dài và chính sách tiền tệ liên tục điều chỉnh.
* Với doanh nghiệp và nhà đầu tư, cần định vị lại chiến lược và nhận diện các yếu tố vĩ mô lẫn vi mô có thể tác động đến hành vi đầu tư, xác định rõ đâu là đầu tư bền vững và tối đa hoá giá trị doanh nghiệp.
* Ở góc độ chính sách, các nhà hoạch định chính sách ở Việt Nam cần phải quan tâm nhiều hơn đến rủi ro từ các hình thức đầu tư của doanh nghiệp, đồng thời quan sát và có chính sách đón đầu để ứng phó trước những bất ổn toàn cầu.
Trong bối cảnh bất ổn vẫn là trạng thái “bình thường mới” của kinh tế toàn cầu, câu hỏi không chỉ là nới lỏng hay thắt chặt tiền tệ, mà là làm thế nào để tạo niềm tin và điều kiện đủ mạnh để doanh nghiệp ưu tiên đầu tư vào khu vực sản xuất, thay vì xem tài sản tài chính như điểm dừng an toàn.
Xem toàn bộ bài viết Hành vi đầu tư của doanh nghiệp Việt Nam dưới lăng kính bất ổn toàn cầu và chính sách tiền tệ TẠI ĐÂY.
Nhóm tác giả: GS.TS. Nguyễn Khắc Quốc Bảo, TS. Tô Công Nguyên Bảo - Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh,
Bùi Thị Thảo Trang - Công ty RSM Việt Nam
Đây là bài viết nằm trong chuỗi bài lan tỏa nghiên cứu và kiến thức ứng dụng với thông điệp “Research Contribution For All - Nghiên cứu vì cộng đồng” do UEH phối hợp với Báo và Phát thanh, Truyền hình Khánh Hòa thực hiện nhằm mục tiêu đồng hành cùng sự phát triển bền vững của tỉnh Khánh Hòa. UEH trân trọng kính mời Quý độc giả cùng đón xem bản tin Tri thức khoa học tiếp theo.


Thông tin bạn đọc
Đóng Lưu thông tin