10:27, 27/10/2026

Nhạc cụ Chăm - Thanh âm từ di sản

S.C

Nhạc cụ của người Chăm không nhiều nhưng mỗi loại đều có vị trí và ý nghĩa riêng trong đời sống cộng đồng. Càng tìm hiểu càng thấy cái hay của âm nhạc Chăm không nằm ở sự phong phú về nhạc cụ, mà ở cách người xưa tạo ra âm thanh, kết hợp từng nhịp điệu và gửi gắm vào đó những quan niệm về cuộc sống, tín ngưỡng. Ít mà tinh, mỗi nhạc cụ đều có tiếng nói riêng, góp phần làm nên nét độc đáo của âm nhạc dân gian Chăm.

Trống ginăng - tiếng nhạc của sự hòa hợp

Trong dàn nhạc lễ Chăm, trống ginăng là nhạc cụ có âm thanh mạnh mẽ, giàu sức sống. Nhưng điều đặc biệt trước hết nằm ở cách sử dụng: Trống ginăng luôn đi thành một cặp, hai thân trống tựa vào nhau theo hình chữ X, một đầu chạm đất. Người Chăm ví cặp trống như đôi chân vững chắc của cơ thể con người, bên cạnh phần đầu và phần thân. Cách ví von ấy cho thấy trống ginăng không chỉ được nhìn nhận như một nhạc cụ, mà còn gắn với quan niệm về sự cân bằng, gắn kết trong đời sống văn hóa.

Nghệ nhân Chăm biểu diễn trống ginăng.
Nghệ nhân Chăm biểu diễn trống ginăng.

Theo những ghi chép về nghề chế tác nhạc cụ Chăm, các chức sắc Mâduen ở một số làng như: Hữu Đức, Hậu Sanh, Tân Bổn từng trực tiếp làm trống ginăng. Thân trống được đục rỗng từ những loại gỗ tốt như: Cây cốc, cà chí hoặc lim xanh. Hai chiếc trống trong cùng một bộ phải được lấy từ một thân cây, sau đó mới tạo hình, bịt da và chằng dây. Chi tiết tưởng như nhỏ ấy cho thấy sự cẩn trọng của người thợ: Hai chiếc trống không phải hai nhạc cụ riêng lẻ ghép lại, mà là một cặp được làm ra để cùng hòa điệu.

Trống có hai mặt với kích thước và cách sử dụng khác nhau. Mặt lớn, gọi là mặt pầm, bịt da trâu, đặt nghiêng để vành trống tiếp đất và được đánh bằng dùi. Mặt nhỏ hơn, gọi là mặt chang, thường bịt da dê hoặc da đỏ, hướng lên trên và được vỗ bằng bàn tay. Theo quan niệm âm dương trong cách diễn giải truyền thống, mặt pầm tượng trưng cho âm, còn mặt chang tượng trưng cho dương. Hai mặt trống khác nhau về cách tạo âm nhưng cùng phối hợp, tạo nên nhịp điệu đặc trưng của ginăng.

Trống ginăng có sáu âm cơ bản: Tớ, tìn, tịt ở mặt chang; glèng, gleng, kịt ở mặt pầm. Ngoài ra, người chơi còn có thể tạo thêm những tiếng “cắc” bằng cách đánh vào vành hoặc tang trống. Nghe qua, đó chỉ là những âm tiết ngắn gọn, nhưng để tạo được tiếng trống rõ, chắc và đúng nhịp, người đánh phải nắm vững kỹ thuật, biết điều chỉnh lực tay và cách sử dụng dùi. Khi biểu diễn, sự khác biệt giữa các âm không chỉ làm nên tiết tấu mà còn thể hiện kinh nghiệm và bản lĩnh của người nghệ nhân.

Điều đáng lưu ý là trống ginăng xuất hiện trong cả sinh hoạt tín ngưỡng lẫn những cuộc vui của cộng đồng. Tuy nhiên, ranh giới giữa hai không gian ấy được quy định rõ ràng. Những bài bản dùng trong lễ nhạc không tùy tiện đưa ra trình diễn để mua vui. Ngay cả khi thi tài, người chơi cũng phải tuân theo những bài bản và quy ước nhất định. Qua đó có thể thấy, với người Chăm, âm nhạc dân gian vừa là nghệ thuật biểu diễn, vừa là một phần của những quy tắc văn hóa được gìn giữ qua nhiều thế hệ.

Trống paranưng - giữ nhịp cho nghi lễ

Trống ginăng gây ấn tượng bởi hình dáng thành cặp và âm thanh khỏe khoắn, còn paranưng lại có vẻ ngoài giản dị hơn. Trống có dạng gần giống chiếc chậu nhỏ, chỉ bịt một mặt bằng da con mang hoặc da dê. Thân trống được khoét từ một khúc gỗ, mặt da căng bằng dây mây. Xung quanh phần đáy có các lỗ đặt nêm, giúp người thợ điều chỉnh độ căng của mặt trống khi cần thiết.

Paranưng có tiếng nhỏ, giọng thấp, nhưng giữ vai trò quan trọng trong dàn nhạc lễ. Người sử dụng trống là chức sắc Mâduen, đồng thời là người chủ trì nghi lễ Rija. Chính vị trí này khiến paranưng không đơn thuần là nhạc cụ tạo âm thanh, mà còn gắn với vai trò điều hành và dẫn dắt diễn trình nghi lễ. Có những âm thanh không cần quá lớn vẫn giữ được vị trí trung tâm, bởi điều quan trọng nằm ở chức năng và ý nghĩa của chúng trong toàn bộ không gian hành lễ.

Trống được ôm sát vào bụng, mặt bịt da hướng ra ngoài và dùng các ngón tay của hai bàn tay để vỗ. Paranưng có ba âm cơ bản là tìn, tin (hoặc tâm) và tắc. Sự khác nhau giữa các âm phụ thuộc vào vị trí vỗ cũng như cách ém hoặc mở ngón tay sau khi chạm mặt trống. Cùng một mặt trống, nhưng chỉ cần thay đổi cách đánh, người chơi đã có thể tạo ra âm thanh ngắt, vang hoặc đục khác nhau.

Từ một nhạc cụ có cấu tạo không cầu kỳ, người Chăm tạo nên những sắc thái âm thanh riêng biệt bằng kỹ thuật và kinh nghiệm. Đó cũng là nét đáng quý của âm nhạc dân gian: Giá trị không nhất thiết nằm ở sự phức tạp của nhạc cụ, mà ở khả năng làm chủ âm thanh của người sử dụng và sự am hiểu những bài bản đã được truyền lại.

Kèn saranai - sắc thái riêng của nhạc Chăm

Trong bộ ba nhạc cụ thường gắn bó với nhau ở các lễ hội có chức sắc Mâduen, bên cạnh trống ginăng và trống paranưng là kèn saranai. Nếu tiếng trống tạo nhịp và nâng đỡ tiết tấu, tiếng kèn góp phần tạo nên đường nét giai điệu, làm cho âm nhạc có thêm sắc thái và chiều sâu.

Người thổi kèn saranai được gọi là ông Yuk. Đây là nhạc cụ có cao độ xác định, vì vậy các bài bản có thể được ghi chép bằng hệ thống nốt nhạc hiện đại. Việc ghi lại những giai điệu ấy có ý nghĩa thiết thực: Người nghiên cứu, người học nhạc và những ai muốn tìm hiểu âm nhạc Chăm có thêm cơ sở để tiếp cận, thực hành và đối chiếu với cách trình tấu truyền thống.

Tuy nhiên, bản nhạc được ghi chép chỉ là một phần của việc lưu giữ di sản. Để hiểu đầy đủ tiếng kèn saranai vẫn cần đặt giai điệu trong mối liên hệ với trống ginăng, trống paranưng và diễn trình của từng nghi lễ. Bởi âm nhạc Chăm không tồn tại tách rời đời sống cộng đồng. Mỗi nhạc cụ có vai trò riêng, mỗi người trình tấu đảm nhận một phần việc nhưng tất cả cùng tạo nên một chỉnh thể thống nhất.

 Hòa tấu nhạc cụ truyền thống của các nghệ nhân và thế hệ trẻ người Chăm.
Hòa tấu nhạc cụ truyền thống của người Chăm.

Tìm hiểu những nhạc cụ ấy, có thể nhận ra rằng sự phong phú của âm nhạc Chăm không nằm ở số lượng nhạc cụ, mà ở chiều sâu của tri thức dân gian được tích lũy trong từng cách chế tác, từng kỹ thuật biểu diễn và từng bài bản. Những người nghệ nhân không chỉ làm ra nhạc cụ hay trình diễn âm nhạc mà còn góp phần gìn giữ một hệ thống tri thức văn hóa được trao truyền qua nhiều thế hệ. Ghi chép, giới thiệu và thực hành những bài bản truyền thống vì thế không chỉ giúp người đọc hiểu thêm về âm nhạc Chăm mà còn góp phần giữ lại những giá trị chỉ có thể được nhận ra đầy đủ khi đặt chúng trong chính không gian văn hóa đã sinh thành và nuôi dưỡng.

S.C