18:26, 20/08/2026

Sửa Luật Đất đai để quản lý chặt nhưng phải mở đường cho phát triển

TRÍ NGHĨA

Đất đai là nguồn lực đặc biệt quan trọng, có tác động trực tiếp đến đời sống người dân, hoạt động sản xuất, kinh doanh và quá trình phát triển kinh tế - xã hội. Sau một thời gian triển khai Luật Đất đai năm 2024, thực tiễn tiếp tục đặt ra yêu cầu hoàn thiện chính sách, nhất là về quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất; giao đất, cho thuê đất; thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư; giá đất và phân cấp, phân quyền trong quản lý đất đai. Tại Kỳ họp không thường lệ thứ nhất, Quốc hội khóa XVI, Quốc hội đã có định hướng chính sách sửa đổi Luật Đất đai năm 2024 nhằm tiếp tục thể chế hóa các chủ trương mới, tháo gỡ những điểm nghẽn từ thực tiễn và khơi thông nguồn lực đất đai cho phát triển. Đồng chí Lê Hữu Trí - Phó Trưởng đoàn chuyên trách Đoàn Đại biểu Quốc hội tỉnh Khánh Hòa đã trả lời phỏng vấn Báo và Phát thanh, Truyền hình Khánh Hòa xung quanh việc sửa đổi luật lần này.

- Thưa đồng chí, đâu là lý do quan trọng nhất đặt ra yêu cầu sửa đổi Luật Đất đai năm 2024?

- Theo tôi, trước hết cần nhìn nhận việc sửa đổi Luật Đất đai lần này trong một bối cảnh rộng hơn. Đây không đơn thuần là việc sửa một số điều khoản đang có vướng mắc, mà là yêu cầu tiếp tục hoàn thiện thể chế để đất đai thực sự trở thành một nguồn lực quan trọng cho phát triển đất nước.

Đồng chí Lê Hữu Trí - Phó Trưởng đoàn chuyên trách Đoàn Đại biểu Quốc hội tỉnh.
Đồng chí Lê Hữu Trí - Phó Trưởng đoàn chuyên trách Đoàn Đại biểu Quốc hội tỉnh.

Báo cáo của Ủy ban Kinh tế và Tài chính cũng đã thống nhất với sự cần thiết, cấp bách sửa đổi Luật Đất đai năm 2024, nhằm thể chế hóa các chủ trương, chính sách mới của Đảng, trực tiếp là Nghị quyết số 21-NQ/TW; đồng thời giải quyết những vấn đề phát sinh từ thực tiễn, tháo gỡ điểm nghẽn về thể chế và phù hợp với mô hình chính quyền địa phương 2 cấp.

Điều tôi cho rằng rất quan trọng là phải phân biệt rõ những vướng mắc xuất phát từ quy định của pháp luật với những hạn chế xuất phát từ tổ chức thực hiện. Nếu vấn đề nằm ở tổ chức thực hiện mà lại tiếp tục sửa luật thì có thể dẫn đến tình trạng pháp luật liên tục thay đổi nhưng hiệu quả quản lý chưa chắc được cải thiện.

Vì vậy, lần sửa đổi này cần được chuẩn bị rất kỹ, đánh giá đúng nguyên nhân và tác động, từ đó lựa chọn những chính sách thật sự cần thiết, có tính đột phá và khả thi.

- Một trong những vấn đề được quan tâm là yêu cầu chuyển từ tư duy quản lý hành chính sang tư duy quản trị hiện đại về đất đai. Đồng chí nhìn nhận yêu cầu này như thế nào?

- Tôi cho rằng đây chính là một trong những vấn đề cốt lõi của lần sửa đổi này. Đất đai trước hết phải được nhìn nhận là một nguồn lực để phát triển kinh tế - xã hội. Nếu cách quản lý quá chi tiết, quá cứng nhắc, mỗi loại đất đều phải được “đóng khung” bằng những chỉ tiêu rất cụ thể thì có thể làm giảm tính linh hoạt, làm phát sinh thủ tục hành chính và hạn chế khả năng khai thác hiệu quả nguồn lực đất đai.

Báo cáo thẩm tra đã chỉ ra rằng hiện nay đất được phân loại khá chi tiết, với 3 nhóm và 50 loại đất. Việc phân loại quá chi tiết có thể khiến quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất trở thành công cụ quản lý cứng nhắc, phát sinh thủ tục và cơ chế “xin - cho”, từ đó gây khó khăn cho việc tiếp cận đất đai và thu hút đầu tư.

Theo tôi, tư duy mới phải là quản lý chặt những gì cần quản lý, nhưng tạo dư địa đủ rộng cho những hoạt động phát triển hợp pháp. Những loại đất có ý nghĩa đặc biệt đối với quốc phòng, an ninh, an ninh lương thực, bảo vệ rừng và phát triển bền vững thì cần kiểm soát chặt. Nhưng với những loại đất khác, cần nghiên cứu cách quản lý linh hoạt hơn, gắn với định hướng phát triển kinh tế - xã hội.

- Như vậy, có thể hiểu rằng vấn đề quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất cần được đổi mới căn bản?

- Đúng vậy. Theo tôi, nếu chỉ giảm số lượng quy hoạch mà không thay đổi phương thức quản lý thì chưa thể coi đó là một cuộc cải cách thực chất.

Dự thảo đang đặt vấn đề đưa nội dung đất đai trở thành một cấu phần trong quy hoạch thống nhất của đơn vị hành chính cấp tỉnh, đồng thời xây dựng kế hoạch sử dụng đất cấp xã. Đây là hướng tiếp cận mới, nhưng cần tiếp tục làm rõ để tránh tình trạng “gộp” các quy hoạch về mặt hình thức trong khi phương thức quản lý vẫn như cũ.

Điều quan trọng là quy hoạch phải phục vụ cho định hướng phát triển kinh tế - xã hội, chứ không nên để các chỉ tiêu đất đai trở thành rào cản đối với phát triển.

Đặc biệt, kế hoạch sử dụng đất cấp xã phải thực sự đơn giản, rõ nội dung, có ý nghĩa quản lý nhưng không được biến thành một dạng quy hoạch khác, càng không nên trở thành công cụ kiểm soát quá chi tiết đến từng khu vực, từng thửa đất, làm phát sinh thủ tục hoặc cơ chế "xin - cho". Đây cũng là vấn đề được Ủy ban Kinh tế và Tài chính lưu ý trong báo cáo.

- Một nội dung khác được người dân và doanh nghiệp đặc biệt quan tâm là thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ và tái định cư. Theo đồng chí, nguyên tắc nào cần được đặt lên hàng đầu?

- Theo tôi, nguyên tắc xuyên suốt phải là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất, đồng thời bảo đảm lợi ích quốc gia, công cộng và yêu cầu phát triển.

Thu hồi đất tác động trực tiếp đến quyền sử dụng đất - một loại quyền tài sản rất quan trọng của người dân. Vì vậy, Nhà nước chỉ nên thu hồi đất trong những trường hợp thực sự cần thiết, có tiêu chí rõ ràng, minh bạch và có cơ chế kiểm soát chặt chẽ. Báo cáo của Ủy ban Kinh tế và Tài chính cũng nhấn mạnh yêu cầu hết sức thận trọng trong thu hồi đất, nhất là đối với những trường hợp có tính chất thương mại, kinh doanh, bởi nếu tiêu chí không rõ ràng có thể dẫn đến nguy cơ lạm dụng và ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người dân.

Tôi cho rằng cùng với việc xác định rõ trường hợp thu hồi đất, chính sách bồi thường, hỗ trợ và tái định cư phải bảo đảm người dân sau khi bị thu hồi đất có điều kiện ổn định cuộc sống và sinh kế. Dự thảo hiện cũng đặt ra các cơ chế đáng chú ý như bồi thường bằng đất ở hoặc nhà ở tại chỗ trong một số trường hợp, hỗ trợ để bảo đảm suất tái định cư tối thiểu và chính sách đặc thù đối với những dự án làm di chuyển cả cộng đồng dân cư.

- Vấn đề giá đất và tài chính đất đai luôn là nội dung nhạy cảm, đồng chí đánh giá thế nào về yêu cầu hoàn thiện chính sách trong lĩnh vực này?

- Tôi cho rằng đây là một trong những khâu rất quan trọng để giải quyết bài toán nguồn lực đất đai. Thực tiễn cho thấy các vấn đề về nghĩa vụ tài chính, phương pháp xác định giá đất, điều tiết địa tô chênh lệch, khai thác nguồn lực đất đai và phân cấp quản lý tài chính đất đai đều có tác động trực tiếp đến ngân sách nhà nước, thị trường bất động sản, môi trường đầu tư và quyền lợi của người dân. Do đó, chính sách giá đất cần hướng đến các yêu cầu: Khách quan, khoa học, minh bạch, có dữ liệu đầy đủ và hạn chế tối đa nguy cơ thao túng giá hoặc hình thành giá ảo.

Đồng thời, tôi cho rằng cần đánh giá rất kỹ tác động của chính sách giá đất đối với từng nhóm đối tượng. Giá đất tăng có thể tạo thêm nguồn thu, nhưng nếu chi phí đất đai trở thành gánh nặng quá lớn thì lại có thể làm tăng chi phí đầu tư, tăng giá nhà ở và ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận nhà ở của người dân.

Vì vậy, mục tiêu cuối cùng không chỉ là xác định giá đất “sát thị trường”, mà phải xây dựng được một cơ chế tài chính đất đai công bằng, minh bạch, hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, người dân và doanh nghiệp. Đây cũng là mục tiêu được đặt ra trong định hướng chính sách của Chính phủ.

- Một điểm đáng chú ý là dự thảo tiếp tục đẩy mạnh phân cấp, phân quyền trong quản lý đất đai, phù hợp với mô hình chính quyền địa phương 2 cấp. Đồng chí có lưu ý gì để phân cấp thực sự đi vào cuộc sống?

- Phân cấp, phân quyền là xu hướng tất yếu, nhất là trong điều kiện tổ chức chính quyền địa phương 2 cấp. Tuy nhiên, phân cấp phải đi cùng với trách nhiệm, nguồn lực, dữ liệu và cơ chế kiểm tra, giám sát. Không thể chỉ giao thêm thẩm quyền mà không bảo đảm điều kiện thực hiện. Chẳng hạn, nếu muốn cơ quan cấp xã thực hiện nhiều nhiệm vụ về đất đai thì phải có cơ sở dữ liệu đầy đủ, đội ngũ cán bộ có năng lực và quy trình xử lý rõ ràng.

Dự thảo đang đưa ra các phương án khác nhau về phân định thẩm quyền giữa cấp tỉnh và cấp xã trong các lĩnh vực như: Thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, giao đất, cho thuê đất và công nhận quyền sử dụng đất.

Tôi cho rằng cần lựa chọn phương án vừa bảo đảm quản lý thống nhất, vừa tạo điều kiện để cấp cơ sở chủ động giải quyết công việc của người dân. Đặc biệt, những quyết định tác động trực tiếp đến quyền tài sản của người dân phải có cơ chế kiểm soát quyền lực đủ chặt để phòng ngừa lạm quyền, tiêu cực.

- Mục tiêu của lần sửa đổi này không chỉ là tháo gỡ những vướng mắc hiện tại mà còn phải tạo ra một nền tảng pháp lý cho phát triển trong dài hạn, xin đồng chí chia sẻ thông điệp của mình về vấn đề này?

- Theo tôi, sửa Luật Đất đai lần này cần hướng đến một tư duy rất rõ: Pháp luật phải mở đường cho phát triển nhưng đồng thời phải bảo vệ được quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, bảo đảm kỷ cương, công bằng và minh bạch trong quản lý đất đai.

Đất đai là nguồn lực hữu hạn nhưng giá trị của đất đai có thể được gia tăng rất lớn nếu được quản lý và sử dụng đúng cách. Vì vậy, chúng ta cần một hệ thống pháp luật giúp chuyển nguồn lực đất đai thành nguồn lực phát triển, thay vì để đất đai trở thành điểm nghẽn.

Tôi kỳ vọng lần sửa đổi này sẽ thực sự tạo ra những thay đổi về tư duy quản lý, phương thức quản trị và cách thức phân bổ nguồn lực đất đai; giảm thủ tục không cần thiết, tăng tính minh bạch, tăng khả năng tiếp cận đất đai của người dân và doanh nghiệp, đồng thời kiểm soát chặt chẽ quyền lực nhà nước trong lĩnh vực có tác động rất lớn này.

Nếu làm được như vậy, Luật Đất đai sửa đổi không chỉ giải quyết những vấn đề trước mắt mà còn có thể trở thành một trong những nền tảng quan trọng để khơi thông nguồn lực, tạo động lực cho phát triển kinh tế - xã hội trong giai đoạn mới.

- Trân trọng cảm ơn đồng chí!

TRÍ NGHĨA (Thực hiện)